衿录

jīn lù câm lục

Hán Việt: câm lục · Pinyin: jīn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (câm) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指入泮的簿籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指入泮的簿籍。