衿鞶 câm bàn Hán Việt: câm bàn Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 鞶 (bàn)Hán Việtcâm bànCấu tạo衿 + 鞶 · câm + bàn nghĩa thành phần: câm + bàn