袒裼

tǎn xī đản tích

Hán Việt: đản tích · Pinyin: tǎn xī

Tổng quan

để trần phần trên cơ thể

Cấu tạo: (đản) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để trần phần trên cơ thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脫去外衣,露出裡衣。《禮記.內則》:「不有敬事,不敢袒裼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露出内衣不敢袒裼; 露出身体袒裼暴虎。
  • Tân Hoa Tự Điển ①露出内衣不敢袒裼。②露出身体袒裼暴虎。

Eng

  • CC-CEDICT to bare the upper body
  • Cihui to bare the upper body