衮毬 cổn cầu Hán Việt: cổn cầu Tổng quan Cấu tạo: 衮 (cổn) + 毬 (cầu)Hán Việtcổn cầuCấu tạo衮 + 毬 · cổn + cầu nghĩa thành phần: cổn + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滾球。《大唐三藏取經詩話中》:「大孩兒鬧攘攘,小孩兒袞毬嬉嬉。」