袪袪

qū qūkhư khư

Hán Việt: khư khư · Pinyin: qū qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.强健貌。

Cấu tạo: 袪 (khư) + 袪 (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.强健貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

袪衣 · 袪痒 · 袪荡 · 袪蕩 · 袪裼 · 袪除 · 袪衣受业 · 袪衣受業