袪裼

qū tì khư tích

Hán Việt: khư tích · Pinyin: qū tì

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓缘饰袖口。裼,通"緆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓缘饰袖口。裼,通"緆"。