袪裼 qū tì·khư tích Hán Việt: khư tích · Pinyin: qū tì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓缘饰袖口。裼,通"緆"。 Cấu tạo: 袪 (khư) + 裼 (tích)Pinyinqū tìHán Việtkhư tíchCấu tạo袪 + 裼 · khư + tích nghĩa thành phần: khư + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓缘饰袖口。裼,通"緆"。 Từ liên quan Gần nghĩa袪衣 · 裼1. · 裼2. · 袪痒 · 袪荡 · 袪蕩 · 袪袪 · 袪除