被聲

bèi shēng bị thanh

Hán Việt: bị thanh · Pinyin: bèi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹被律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹被律。