被裏 bèi lǐ · bị lí Hán Việt: bị lí · Pinyin: bèi lǐ Tổng quan mặt trong Cấu tạo: 被 (bị) + 裏 (lí)Pinyinbèi lǐHán Việtbị líCấu tạo被 + 裏 · bị + lí nghĩa thành phần: bị + lí Nghĩa ViệtCihui mặt trongEngCihui 被裡 bèilǐ n. underside of a quilt