被風 bèi fēng · bị phong Hán Việt: bị phong · Pinyin: bèi fēng Tổng quan bị gió Cấu tạo: 被 (bị) + 風 (phong)Pinyinbèi fēngHán Việtbị phongCấu tạo被 + 風 · bị + phong nghĩa thành phần: bị + phong Nghĩa ViệtCihui bị gióMainlandTân Hoa Tự Điển 谓受到教育感化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受到教育感化。