襲襲

xí xí tập tập

Hán Việt: tập tập · Pinyin: xí xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套套;件件; 阵阵; 和煦貌。袭,通"习"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.套套;件件。 2.阵阵。 3.和煦貌。袭,通"习"。