裁劑 cái jì · tài tề Hán Việt: tài tề · Pinyin: cái jì Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 劑 (tề)Pinyincái jìHán Việttài tềCấu tạo裁 + 劑 · tài + tề nghĩa thành phần: tài + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁度调节。Tân Hoa Tự Điển 1.裁度调节。