裁擇 cái zé · tài trạch Hán Việt: tài trạch · Pinyin: cái zé Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 擇 (trạch)Pinyincái zéHán Việttài trạchCấu tạo裁 + 擇 · tài + trạch nghĩa thành phần: tài + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权衡选择; 谓裁剪选择。Tân Hoa Tự Điển 1.权衡选择。 2.谓裁剪选择。