裁止 cái zhǐ · tài chỉ Hán Việt: tài chỉ · Pinyin: cái zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 止 (chỉ)Pinyincái zhǐHán Việttài chỉCấu tạo裁 + 止 · tài + chỉ nghĩa thành phần: tài + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制止。Tân Hoa Tự Điển 1.制止。