裁與 cái yǔ · tài dữ Hán Việt: tài dữ · Pinyin: cái yǔ Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 與 (dữ)Pinyincái yǔHán Việttài dữCấu tạo裁 + 與 · tài + dữ nghĩa thành phần: tài + dữ