裂裂 liè liè · liệt liệt Hán Việt: liệt liệt · Pinyin: liè liè Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 裂 (liệt)Pinyinliè lièHán Việtliệt liệtCấu tạo裂 + 裂 · liệt + liệt nghĩa thành phần: liệt + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。