裝緝 zhuāng jī · trang tập Hán Việt: trang tập · Pinyin: zhuāng jī Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 緝 (tập)Pinyinzhuāng jīHán Việttrang tậpCấu tạo裝 + 緝 · trang + tập nghĩa thành phần: trang + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"装辑"。