裝車

zhuāng chē trang xa

Hán Việt: trang xa · Pinyin: zhuāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把运输的东西装在车上。

Eng

  • Cihui 裝車 huāngchē* v.o. load vehicles