裝錢

zhuāng qián trang tiễn

Hán Việt: trang tiễn · Pinyin: zhuāng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置办行装的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置办行装的费用。