裏使 lǐ shǐ · lí sử Hán Việt: lí sử · Pinyin: lǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 使 (sử)Pinyinlǐ shǐHán Việtlí sửCấu tạo裏 + 使 · lí + sử nghĩa thành phần: lí + sử