裏俗 lǐ sú · lí tục Hán Việt: lí tục · Pinyin: lǐ sú Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 俗 (tục)Pinyinlǐ súHán Việtlí tụcCấu tạo裏 + 俗 · lí + tục nghĩa thành phần: lí + tục