裏區 lǐ qū · lí khu Hán Việt: lí khu · Pinyin: lǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 區 (khu)Pinyinlǐ qūHán Việtlí khuCấu tạo裏 + 區 · lí + khu nghĩa thành phần: lí + khu