裏堠 lǐ hòu · lí hậu Hán Việt: lí hậu · Pinyin: lǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 堠 (hậu)Pinyinlǐ hòuHán Việtlí hậuCấu tạo裏 + 堠 · lí + hậu nghĩa thành phần: lí + hậu