裏塾 lǐ shú · lí thục Hán Việt: lí thục · Pinyin: lǐ shú Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 塾 (thục)Pinyinlǐ shúHán Việtlí thụcCấu tạo裏 + 塾 · lí + thục nghĩa thành phần: lí + thục