裏實 lí thật Hán Việt: lí thật Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 實 (thật)Hán Việtlí thậtCấu tạo裏 + 實 · lí + thật nghĩa thành phần: lí + thật Nghĩa EngCihui 裡實 ǐshí n. <Ch. med.> internal repletion