裏屋

lǐ wū lí ốc

Hán Việt: lí ốc · Pinyin: lǐ wū

Tổng quan

buồng trong

Cấu tạo: (lí) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồng trong

Eng

  • Cihui 裡屋 ǐwū p.w. inner room

ja

  • JMdict alley house|rear tenement|slum