裏層 lǐ céng · lí tằng Hán Việt: lí tằng · Pinyin: lǐ céng Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 層 (tằng)Pinyinlǐ céngHán Việtlí tằngCấu tạo裏 + 層 · lí + tằng nghĩa thành phần: lí + tằng Nghĩa EngCihui 裡層 ǐcéng n. inner layer