裏籍 lǐ jí · lí tịch Hán Việt: lí tịch · Pinyin: lǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 籍 (tịch)Pinyinlǐ jíHán Việtlí tịchCấu tạo裏 + 籍 · lí + tịch nghĩa thành phần: lí + tịch