裏藏 lǐ cáng · lí tàng Hán Việt: lí tàng · Pinyin: lǐ cáng Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 藏 (tàng)Pinyinlǐ cángHán Việtlí tàngCấu tạo裏 + 藏 · lí + tàng nghĩa thành phần: lí + tàng