裒裒 póu póu · bầu bầu Hán Việt: bầu bầu · Pinyin: póu póu Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 裒 (bầu)Pinyinpóu póuHán Việtbầu bầuCấu tạo裒 + 裒 · bầu + bầu nghĩa thành phần: bầu + bầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集貌。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。