裒1.

Tổng quan

[hvdtd] om lại. tụ lại nhiều — Một nghĩa khác là giảm đi, bớt đi. Xem Bầu đa ích quả

Cấu tạo: 裒 (bầu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác om lại. tụ lại nhiều — Một nghĩa khác là giảm đi, bớt đi. Xem Bầu đa ích quả