裙飾
quần sức
Hán Việt: quần sức
Tổng quan
nếp (váy), (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt, xếp nếp (váy)
Nghĩa
Việt
- Cihui nếp (váy), (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt, xếp nếp (váy)
Eng
- Cihui 裙飾 únshì n. furbelow