裛裛

yì yì ấp ấp

Hán Việt: ấp ấp · Pinyin: yì yì

Tổng quan

ùi thơm thấm vào quần áo. ấp ấp ấp ấp ☆Mùi thơm thấm vào quần áo.

Cấu tạo: (ấp) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùi thơm thấm vào quần áo. ấp ấp ấp ấp ☆Mùi thơm thấm vào quần áo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香氣散布。唐.李商隱〈十一月中旬至扶風界見梅花〉詩:「匝路亭亭豔,非時裛裛香。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香气袭人貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香气袭人貌。