補倉 bǔ cāng · bổ thương Hán Việt: bổ thương · Pinyin: bǔ cāng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 倉 (thương)Pinyinbǔ cāngHán Việtbổ thươngCấu tạo補 + 倉 · bổ + thương nghĩa thành phần: bổ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指投资者在持有一定仓位某种证券、期货的基础上,又买入同一种证券、期货等。