补绽

bổ trán

Hán Việt: bổ trán

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (trán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修補縫隙。《後漢書.卷五二.崔駰傳》:「期於補綻決壞,枝柱邪傾,隨形裁割,要措斯世於安寧之域而已。」