补谥 bổ thụy Hán Việt: bổ thụy Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 谥 (thụy)Hán Việtbổ thụyCấu tạo补 + 谥 · bổ + thụy nghĩa thành phần: bổ + thụy