裝錢 zhuāng qián · trang tiễn Hán Việt: trang tiễn · Pinyin: zhuāng qián Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 錢 (tiễn)Pinyinzhuāng qiánHán Việttrang tiễnCấu tạo裝 + 錢 · trang + tiễn nghĩa thành phần: trang + tiễn