裨2.

Tổng quan

[hvdtd] hâu thêm vào — Vá vào chỗ rách — Giúp ích. Giúp đỡ

Cấu tạo: 裨 (bì) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hâu thêm vào — Vá vào chỗ rách — Giúp ích. Giúp đỡ