裳裳

cháng cháng thường thường

Hán Việt: thường thường · Pinyin: cháng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光明盛美的樣子。《詩經.小雅.裳裳者華》:「裳裳者華,其葉湑兮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明美盛的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明美盛的样子。