裹飯 guǒ fàn · khỏa phạn Hán Việt: khỏa phạn · Pinyin: guǒ fàn Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 飯 (phạn)Pinyinguǒ fànHán Việtkhỏa phạnCấu tạo裹 + 飯 · khỏa + phạn nghĩa thành phần: khỏa + phạn