裹骽 guǒ tuǐ · khỏa thối Hán Việt: khỏa thối · Pinyin: guǒ tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 骽 (thối)Pinyinguǒ tuǐHán Việtkhỏa thốiCấu tạo裹 + 骽 · khỏa + thối nghĩa thành phần: khỏa + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即裹腿。骽,"腿"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.即裹腿。骽,"腿"的古字。