裼襲 tì xí · tích tập Hán Việt: tích tập · Pinyin: tì xí Tổng quan Cấu tạo: 裼 (tích) + 襲 (tập)Pinyintì xíHán Việttích tậpCấu tạo裼 + 襲 · tích + tập nghĩa thành phần: tích + tập