製劑
chế tề
Hán Việt: chế tề · Pinyin: zhì jì
Tổng quan
chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 根据处方,并按一定操作规程将药物加工制成的药剂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.根据处方,并按一定操作规程将药物加工制成的药剂。
Eng
- CC-CEDICT (chemical or pharmaceutical) preparation
- Cihui (chemical or pharmaceutical) preparation