裾裾

jū jūcư cư

Hán Việt: cư cư · Pinyin: jū jū

Tổng quan

Vẻ ăn mặc súng sính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛服貌。

Cấu tạo: 裾 (cư) + 裾 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặc trang phục lộng lẫy
  • Tần suất từ Vẻ ăn mặc súng sính
  • Biên soạn 裾裾 jūjū adv. in full dress; in rich attire

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛服貌。

Eng

  • Cihui 裾裾 jūjū adv. in full dress; in rich attire
  • Tần suất từ 裾裾 jūjū adv. in full dress; in rich attire

Từ liên quan

Gần nghĩa

裾拘 · 裾礁 · 裾马襟牛