裾裾
cư cư
Hán Việt: cư cư · Pinyin: jū jū
Tổng quan
ẻ ăn mặc súng sính. cư cư cư cư ☆Vẻ ăn mặc súng sính.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ ăn mặc súng sính. cư cư cư cư ☆Vẻ ăn mặc súng sính.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛服貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛服貌。
Eng
- Cihui 裾裾 jūjū adv. in full dress; in rich attire