复阁 phục các Hán Việt: phục các Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 阁 (các)Hán Việtphục cácCấu tạo复 + 阁 · phục + các nghĩa thành phần: phục + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 重疊的樓閣。唐.王勃〈寒夜懷友雜體〉詩二首之二:「複閣重樓向浦開,秋風明月渡江來。」