褎褎 xiù xiù · tụ tụ Hán Việt: tụ tụ · Pinyin: xiù xiù Tổng quan Cấu tạo: 褎 (tụ) + 褎 (tụ)Pinyinxiù xiùHán Việttụ tụCấu tạo褎 + 褎 · tụ + tụ nghĩa thành phần: tụ + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褏褏"; 服饰盛美的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褏褏"。 2.服饰盛美的样子。