褐色蝶类 hạt sắc điệp loại Hán Việt: hạt sắc điệp loại Tổng quan một loại cá nước ngọt Cấu tạo: 褐 (hạt) + 色 (sắc) + 蝶 (điệp) + 類 (loại)Hán Việthạt sắc điệp loạiTừ loạidanhCấu tạo褐 + 色 + 蝶 + 類 · hạt + sắc + điệp + loại nghĩa thành phần: hạt + sắc + điệp + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cá nước ngọt Từ liên quan Gần nghĩa褐色大熊 · 褐色土