褐色大熊 hạt sắc đại hùng Hán Việt: hạt sắc đại hùng Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 色 (sắc) + 大 (đại) + 熊 (hùng)Hán Việthạt sắc đại hùngCấu tạo褐 + 色 + 大 + 熊 · hạt + sắc + đại + hùng nghĩa thành phần: hạt + sắc + đại + hùng Từ liên quan Gần nghĩa褐色蝶类 · 大熊座 · 大熊猫 · 大熊星座 · 大熊猫科 · 大熊湖 · 褐色土