褐2.

Tổng quan

[hvdtd] hiếc áo vải xấu — Chỉ sự nghèo hèn — Màu vàng pha đen, vàng kệch — Ta quen đọc Cát

Cấu tạo: 褐 (hạt) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hiếc áo vải xấu — Chỉ sự nghèo hèn — Màu vàng pha đen, vàng kệch — Ta quen đọc Cát