褒崇 bao sùng Hán Việt: bao sùng Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 崇 (sùng)Hán Việtbao sùngCấu tạo褒 + 崇 · bao + sùng nghĩa thành phần: bao + sùng