褒谈 bao đàm Hán Việt: bao đàm Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 谈 (đàm)Hán Việtbao đàmCấu tạo褒 + 谈 · bao + đàm nghĩa thành phần: bao + đàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 缺點、差失。元.無名氏〈小桃紅.一自相逢便情舒〉曲:「一自相逢便情舒,無些褒談處。」也作「包彈」。